Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "胹"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: ér | Zhuyin: ㄦˊ | Yueping: | Guangdong: ji4 |
| Minnan: ji | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 胹合胹鳖 | ||
| Thành ngữ: | 补苴调胹 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cooked; well-done | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ér Zhuyin: ㄦˊ |
烂熟 胹,烂也。——《说文》 烹煮 宰夫胹熊蹯不熟。——《左传·宣公二年》。疏:“过熟曰胹。”<br>濡豚濡鱼。——《礼记·内则》 又如:胹鳖(菜肴名。煮烂的鳖肉) 引申为调和 。如:胹合(调和;撮合) |
||