Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hǎi Zhuyin: ㄏㄞˇ Yueping: Guangdong: hoi2
Minnan: kai Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:奇胲胲颊膍胲颊胲
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hydroxylamine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hǎi
Zhuyin: ㄏㄞˇ
有机化合物的一类,是羟胺的烃基衍生物的统称