Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guāng Zhuyin: ㄍㄨㄤ Yueping: gwong1 Guangdong: gwong1
Minnan: kong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:膀胱胱氨酸膀胱炎膀胱镜膀胱癌膀胱气化膀胱结石
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bladder
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guāng
Zhuyin: ㄍㄨㄤ
胱氨酸 一种无色晶态氨基酸,是大多数蛋白质(如角、毛、发中的角蛋白)的组成成分,并可从这些蛋白质的水解中得到,还原则得半胱氨酸;二硫代二氨基丙酸
膀胱