Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yān Zhuyin: ㄧㄢ Yueping: yin1 Guangdong: yin1
Minnan: ian Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:胭红胭脂胭花胭脂井胭脂山胭脂花胭脂虎胭脂鱼
Thành ngữ:
Xiehouyu:胭脂当粉搽----闹了个大红脸舌尖上搽胭脂----嘴里漂亮梦里搽胭脂----尽想好事老太婆搽胭脂----不知自丑儿子给爹抹胭指----要老子的好看搽胭脂坐飞机----美上天了擦胭粉进棺材----死要面子八十岁奶奶搽胭脂----老来俏
Nghĩa tiếng Anh: rouge, cosmetics
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yān
Zhuyin: ㄧㄢ
(形声.从肉,因声.双音词“胭脂”:红色颜料。妇女用于涂脸颊或嘴唇)