Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "胦"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yāng | Zhuyin: ㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: joeng1 |
| Minnan: iong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the navel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yāng Zhuyin: ㄧㄤ |
〔脖~〕肚脐,如“肓之原出于~~。” 〔~肛〕不伏人。 |
||