Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qū Zhuyin: ㄑㄩ Yueping: keui1 Guangdong: kêu1
Minnan: khu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:胠笈胠箧胠翼胠箧儿探囊胠箧
Thành ngữ:探囊胠箧
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: open; throw away
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qū
Zhuyin: ㄑㄩ
(形声。从月(肉),去声。本义:腋下)
同本义 胠,亦(腋)下也。——《说文》<br>胠,胁也。——《广雅·释亲》<br>甚则不可以转,转则两胠下满。——《素问·咳论》
古代军阵的右翼 。如:胠翼(右翼。古代战阵有左右翼,借指事物之相辅相成者)
从旁边撬开 将为胠箧探囊发匮之盗。——《庄子·胠箧》。释文引司马注:“从旁开为胠。”
又如:胠箧(胠笈。胠橐。原指撬开箱子。后亦泛指盗窃);胠箧儿(小偷)
搁浅 胠于沙而思水,则天逮矣。——《荀子·荣辱》 阹