Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "胗"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhēn | Zhuyin: ㄓㄣ | Yueping: jan1 | Guangdong: zen1 |
| Minnan: chín | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 御胗胗治胗脉胗视 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: gizzard | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhēn Zhuyin: ㄓㄣ |
嘴唇溃疡 胗,唇疡也。籀文从疒。——《说文》<br>胗,肿也。——《三苍》<br>胗,创也。——《广雅》<br>中唇为胗。——宋玉《风赋》 鸟类的胃 。如:鸡胗 察看;诊察 。如:胗治(诊断治疗);胗视(察看病情);胗脉(诊脉) 诊 |
||