Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fǔ Zhuyin: ㄈㄨˇ Yueping: Guangdong: fu1
Minnan: Chaozhou: bu6 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:胕察胕肿胕膊胕膝背胕拉子
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fū
Zhuyin: ㄈㄨ
皮肤:“尾湛~渍。” 肤
足。 跗
Pinyin 2: fú
Zhuyin: ㄈㄨˊ
浮肿:“寒热~肿。”
Pinyin 3: zhǒu
Zhuyin: ㄓㄡˇ