Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "胔"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 肉 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zì | Zhuyin: ㄗˋ | Yueping: | Guangdong: zi3 |
| Minnan: chù | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 举胔余胔僵胔收胔朽胔枯胔死胔殒胔毁胔胔骸胔骼遗胔露胔 | ||
| Thành ngữ: | 掩胳埋胔掩骼埋胔 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rotten meat; bones of dead animals | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zì Zhuyin: ㄗˋ |
腐烂的肉 掩胳埋胔。——《礼记》。郑玄注:“骨枯曰胳,肉腐曰胔。” |
||