Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tài Zhuyin: ㄊㄞˋ Yueping: taai3 Guangdong: tai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:肽键肽字肽音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: peptide
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tài
Zhuyin: ㄊㄞˋ
酰胺之一 。它是由两个或多个氨基酸通过一个氨基酸的氨基与另一个氨基酸的羧基结合而成