Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "肼"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jǐng | Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ | Yueping: | Guangdong: zeng2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hydrazine | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jǐng Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ |
一种无色发烟的、具有腐蚀性和强还原性的液体化合物NH2NH2,它是比氨弱的碱,通常由水合肼脱水制得,主要用作火箭和喷气发动机的燃料部分,用在制备盐(如硫酸盐)及有机衍生物中 |
||