Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: kěn Zhuyin: ㄎㄣˇ Yueping: Guangdong: hang2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:肻字肻音肻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kěn
Zhuyin: ㄎㄣˇ
“原来妇人自从武大死后,怎~带孝。” 肯