Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: Guangdong: kei4
Minnan: kî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:肵字肵音肵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: table
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ
恭敬。古代祭祀时盛装心、舌的器具,如:“佐食升~~。”