Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wò Zhuyin: ㄨㄛˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:肟字肟音肟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: an organic compound
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wò
Zhuyin: ㄨㄛˋ
主要由羟胺与醛和酮作用得到的一类化合物 其特征是具有>C=NOH基,其中异亚硝基取代了羰基中的氧