Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "肜"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: róng | Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ | Yueping: | Guangdong: jung4 |
| Minnan: iông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 肜日肜肜诛肜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to sacrifice on two successive days | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: róng Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ |
商代祭祀的名称。指祭祀之后第二天又进行的祭祀 。如:肜日(肜祭之日) 和乐 殷日肜,周日绎。——《公羊传·宣公八年》 融 |
||