Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gāng Zhuyin: ㄍㄤ Yueping: gong1 Guangdong: gong1
Minnan: kong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:洞肛肛管肛道肛门胮肛胴肛胻肛脱肛
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: anus
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gāng
Zhuyin: ㄍㄤ
(形声。从肉,工声。本义:肛门)
同本义 肛,肛门。——《集韵》<br>“大肠端,肛门也。”——《六书故》
肛管和肛门的总称 脱肛属气热、气虚、血虚、血热。——明·朱震享《丹溪先生心法·脱肛》