Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lē Zhuyin: ㄌㄜ Yueping: laak9/lak9 Guangdong: lag6/leg6
Minnan: kun、le̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:九肋山肋板肋肋条肋窝肋肢肋脦肋膜肋骨胁肋腰肋软肋骨肋鸡肋哈肋巴赤骨肋食鸡肋铜斤铁肋
Thành ngữ:两肋插刀味如鸡肋如嚼鸡肋沅江九肋铜筋铁肋
Xiehouyu:曹操吃鸡肋----食之无味,弃之可惜肋条换猪爪----不上算肋条换猪爪----不合算
Nghĩa tiếng Anh: ribs; chest
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lē
Zhuyin: ㄌㄜ
另见lèi
Pinyin 2: lèi
Zhuyin: ㄌㄟˋ
(形声。从肉,力声。本义:肋骨)
同本义 肋,肋骨也。——《说文》<br>肋,勒也,所以捡勒五脏也。——《释名·释形体》
又如:肋下(腋下);肋肢(腋下,胳肢窝);肋窝(也作“肋罗”。胸前腋下的部位。通称胳肢窝)
房屋或其它建筑物中的构架木材 。如:肋木
胸部的侧面 。如:两肋插刀
另见lē