Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "肂"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 聿 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sì | Zhuyin: ㄙˋ | Yueping: | Guangdong: si3 |
| Minnan: sù | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sì Zhuyin: ㄙˋ |
棺柩暂葬路旁:“威公薨,~,九月不得葬。” 埋棺材的坑:“掘~见衽。” |
||