Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 聿 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: zhào Zhuyin: ㄓㄠˋ Yueping: Guangdong: ziu6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:肁字肁音肁义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhào
Zhuyin: ㄓㄠˋ
刚开门。
开始。
谋。
姓。