Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 耳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wà Zhuyin: ㄨㄚˋ Yueping: Guangdong: waat6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:眉聉耆聉遗聉
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wà
Zhuyin: ㄨㄚˋ
没听说过 聉,无知意也,从耳出声。——《说文》