Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "聇"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 耳 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhēng | Zhuyin: ㄓㄥ | Yueping: | Guangdong: zing1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 寿聇耆寿聇老耆聇聇德聇成人聇老聇耋聇造聇长遐聇鄙聇 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhēng Zhuyin: ㄓㄥ |
〔~~〕独行的样子,如“魂~~以寄独兮。” |
||