Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 耳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chè Zhuyin: ㄔㄜˋ Yueping: Guangdong: cit3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:聅字聅音聅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chè
Zhuyin: ㄔㄜˋ
古代军法用箭穿耳朵的刑罚。