Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 耒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhá Zhuyin: ㄓㄚˊ Yueping: Guangdong: zaa6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:作耫侮耫借耫凝耫吟耫周耫垢耫好耫娱耫展耫情耫摩耫攀耫淹耫游耫狎耫珍耫目耫
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhá
Zhuyin: ㄓㄚˊ
一种农具。
Pinyin 2: zé
Zhuyin: ㄗㄜˊ
种植。