Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "耪"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 耒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: pǎng | Zhuyin: ㄆㄤˇ | Yueping: | Guangdong: pong5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 张飞抓耪子----大眼瞪小眼 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: plow, cultivate | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pǎng Zhuyin: ㄆㄤˇ |
用锄弄松或打碎土地 。如:耪地;耪谷子 |
||