Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "耩"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 耒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiǎng | Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ | Yueping: | Guangdong: gong2 |
| Minnan: káng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 耩子 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 耩地看耧眼 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: to plough. to sow | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiǎng Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ |
用耧播种 。如:耩子(耧车。一种畜力条播机);耩豆子 耕地 锄得五遍,已上下不烦耩。——《齐民要术》 用耧施肥 。如:耩粪 |
||