Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "耧"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 耒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lóu | Zhuyin: ㄌㄡˊ | Yueping: | Guangdong: lau4 |
| Minnan: lô | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 一脚耧帮耧耙耧耧播耧犁耧锄 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 耩地看耧眼 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: drill for sowing grain | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lóu Zhuyin: ㄌㄡˊ |
(形声。从耒,(lěi),娄声。从“耒”。表示与原始农具有关。本义:下种用的农具名,即“耧车”)同本义 。如:耧犁(即耧车);耧锄(一种翻松土壤用的农具);耧播(用耧车播种) |
||