Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 耒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tāng Zhuyin: ㄊㄤ Yueping: Guangdong: tong2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:耘耥耥耙耥字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: farm tool
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǎng
Zhuyin: ㄊㄤˇ
又名“稻耥”、“耥耙”、“耘耥” 。用于水稻田中的耕耘农具,耥体为屐形木块或木框,置有耙齿,用于推耥穴,行间草泥,使之溷溺
用耥松土、除草 。如:耥耙