Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 耒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jí Zhuyin: ㄐㄧˊ Yueping: Guangdong: zik6
Minnan: chià Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:假耤耤田耤字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: plough
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jí
Zhuyin: ㄐㄧˊ
帝王亲自耕种(田地):“亲祭先农,~于千亩之甸。”
租税。
Pinyin 2: jiè
Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ
借助:“以躯~友报仇。” 藉