Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 耒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǔn Zhuyin: ㄌㄨㄣˇ Yueping: Guangdong: leon5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:耣字耣音耣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lún
Zhuyin: ㄌㄨㄣˊ
耕。
Pinyin 2: lǔn
Zhuyin: ㄌㄨㄣˇ
禾束。 稐