Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "耢"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 耒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lào | Zhuyin: ㄌㄠˋ | Yueping: | Guangdong: lou6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a kind of farm tool | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lào Zhuyin: ㄌㄠˋ |
农具名。又名“耱”或“盖” 。用荆条或藤条编成的长方形农具,用来平整地面和松土保墒 橯,摩田器。或从耒。——《集韵》 用耢平整土地 耖之然后耢之。——清·倪倬《农雅·释器》 |
||