Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 耒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiā Zhuyin: ㄐㄧㄚ Yueping: Guangdong: gaa1
Minnan: ka、kíⁿ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:连耞麦耞耞字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: flail
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiā
Zhuyin: ㄐㄧㄚ
——见“连枷”(liánjiā)、“连耞”(liánjiā)
打谷或其他豆类、杂粮,使其脱粒的农具。