Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 耒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qù Zhuyin: ㄑㄩˋ Yueping: Guangdong: ceoi3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:耝字耝音耝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qù
Zhuyin: ㄑㄩˋ
翻松土壤。
古地名。在今中国河南省滑县。
Pinyin 2: chú
Zhuyin: ㄔㄨˊ