Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 耒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chào Zhuyin: ㄔㄠˋ Yueping: Guangdong: caau3
Minnan: chhau Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:耖字耖音耖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: harrow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chào
Zhuyin: ㄔㄠˋ
在耕、耙地以后用的一种把土弄得更细的农具 东阡西陌水潺湲,扶耖泥涂未得闲。——清·圣祖《题·耕图》
用耖弄细土块 耖,重耕田也。——《行韵》
又如:耖田;耖地