Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "耑"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 而 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: duān | Zhuyin: ㄉㄨㄢ | Yueping: | Guangdong: dyun1 |
| Minnan: choan、toan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: specialized; concentrated | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: duān Zhuyin: ㄉㄨㄢ |
“端”的古体字 已上则摩其旁,已下则摩其耑。——《周礼》 另见zhuān |
||