Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "耏"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 而 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: nài | Zhuyin: ㄋㄞˋ | Yueping: | Guangdong: ji4 |
| Minnan: jî、nāi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: whiskers | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ér Zhuyin: ㄦˊ |
胡须 当耏者完为城旦舂。——《刑法志》<br>耏罪亡命。——《后汉书·光武纪》。注:“轻刑之名。一岁刑为罚作,二岁刑以上为耏。 |
||