Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 羽 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ Yueping: Guangdong: hyun1
Minnan: hôan Chaozhou: Tang: xiuɛn
Thứ tự nét:
Từ:翾风回雪翾字翾音
Thành ngữ:翾风回雪
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fly; to flit
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuān
Zhuyin: ㄒㄩㄢ
低空飞翔 翾,小飞也。——《说文》<br>翾飞兮翠曾。——《楚辞》
又如:翾走(飞禽走兽);翾飞(飞翔);翾翔(飞翔);翾翻(翻飞)