Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 羽 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: piāo Zhuyin: ㄆㄧㄠ Yueping: Guangdong: piu1
Minnan: phiau Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:翲字翲音翲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: piāo
Zhuyin: ㄆㄧㄠ
轻:“律历更相治,间不容~忽。”
高飞。