Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "翯"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 羽 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: hè | Zhuyin: ㄏㄜˋ | Yueping: | Guangdong: hok6 |
| Minnan: ha̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 翯翯 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: glistening plumage; reflection of the sun on water | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hè Zhuyin: ㄏㄜˋ |
洁白的样子 白鸟翯翯。——《诗·大雅·灵台》<br>三人俱春秋高,须眉翯然。——明·沈德符《万历野获编》 |
||