Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "翟"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 羽 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: dí | Zhuyin: ㄉㄧˊ | Yueping: jaak9 | Guangdong: zag6 |
| Minnan: te̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 三翟北翟厌翟夏翟夷翟容翟戎翟摇翟榆翟牼翟白翟简翟羽翟翚翟翟公之门翟公客翟文翟茀 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: surname; a kind of pheasant; plumes | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dí Zhuyin: ㄉㄧˊ |
长尾的野鸡 。如:翟车(皇后所乘饰以雉羽的车子) 翟羽 。古代乐舞所执雉羽 舞人十六,执羽翟,以四为列。——《新唐书》 姓 另见zhái |
||
| Pinyin 2: zhái Zhuyin: ㄓㄞˊ |
姓 另见dí |
||