Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "習"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 羽 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:习 |
| Pinyin: xí | Zhuyin: ㄒㄧˊ | Yueping: jaap9 | Guangdong: zab6 |
| Minnan: si̍p | Chaozhou: sib8 | Tang: zip | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 不習水土 | ||
| Thành ngữ: | 不習地土不習水土習與體成習與性成習為故常習久成性習以為常習以成俗習以成性習以成風習俗移人習俗移性習慣成自然習慣自然習慣若自然習故安常習無不精習焉不察 | ||
| Xiehouyu: | 動物園裡的飼養員----習慣與獸類打交道瞭 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: practice; flapping wings | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xí Zhuyin: ㄒㄧˊ |
习 |
||