Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 羽 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lā Zhuyin: ㄌㄚ Yueping: Guangdong: laap6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:翋字翋音翋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: là
Zhuyin: ㄌㄚˋ
飞翔的样子,如“徐飞~~。”