Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 羽 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiá Zhuyin: ㄒㄧㄚˊ Yueping: Guangdong: haap6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:翈字翈音翈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiá
Zhuyin: ㄒㄧㄚˊ
即“羽瓣” 。鸟羽的组成部分,由羽干两侧许多斜行而平列的羽枝连合而成