Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "翀"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 羽 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chōng | Zhuyin: ㄔㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: cung1 |
| Minnan: thiong、thiông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 翀举 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fly upward | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chōng Zhuyin: ㄔㄨㄥ |
鸟直着向上飞 翀 天王子去,对日圣君怜。——唐·王维《恭懿太子抚歌》 |
||