Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 羽 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gòng Zhuyin: ㄍㄨㄥˋ Yueping: Guangdong: hung4
Minnan: kòng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:上羾羾字羾音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hóng
Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ
飞的声音。
Pinyin 2: gòng
Zhuyin: ㄍㄨㄥˋ
到:“登椽栾而~天门兮,驰闾阖而入凌兢。”