Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 羊 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liǎn Zhuyin: ㄌㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: lim5
Minnan: liám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:羷字羷音羷义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liǎn
Zhuyin: ㄌㄧㄢˇ
角卷三匝的羊。