Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 羊 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tāng Zhuyin: ㄊㄤ Yueping: tong1 Guangdong: tong1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:羰基羰字羰音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: carbonyl group
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tāng
Zhuyin: ㄊㄤ
化学名词,“羰基”,也叫“碳氧基”、“碳酰基”(=CO) ,是由碳酸减去氢氧原子团而砀复基