Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 羊 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gēng Zhuyin: ㄍㄥ Yueping: Guangdong: gang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:羮字羮音羮义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: soup, broth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gēng
Zhuyin: ㄍㄥ