Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 羊 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qián Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: kim4
Minnan: khiám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:羬羊羬字羬音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qián
Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ
六尺长的羊。
古代传说中一种似羊而长马尾的怪兽。
Pinyin 2: xián
Zhuyin: ㄒㄧㄢˊ
细角羚羊。
Pinyin 3: yán
Zhuyin: ㄧㄢˊ
古书上说的一种大野羊。