Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "羪"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 羊 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yang | Zhuyin: ㄧㄤ˙ | Yueping: | Guangdong: loeng4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 山羪文羪斑羪旃羪毛羪毡羪班羪白羪裘緑羪纰羪缇羪缋羪羪宾羪帐羪帻羪幕羪幙羪庭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yōu Zhuyin: ㄧㄡ |
(日本汉字)。 養 |
||