Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 羊 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ Yueping: Guangdong: wun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:羦字羦音羦义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huán
Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ
细角山羊。
古书上说的一种像羊的凶猛野兽。